hockey season

hockey season

The hockey season begins in October with teams practicing on the rink.

Định nghĩa

Danh từ: Mùa giải khúc côn cầu trên băng, khoảng thời gian trong năm khi các trận đấu khúc côn cầu được tổ chức chính thức.

dụ sử dụng
  • (Mùa giải khúc côn cầu thường bắt đầu vào tháng Mười kết thúc vào tháng .)
  • (Người hâm mộ háo hức chờ đợi sự bắt đầu của mùa giải khúc côn cầu mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during hockey season": trong suốt mùa giải khúc côn cầu.

    • During hockey season, the city becomes very lively. (Trong suốt mùa giải khúc côn cầu, thành phố trở nên rất sôi động.)
  • "hockey season ticket": mùa giải khúc côn cầu.

    • He bought hockey season tickets for the entire family. (Anh ấy đã mua mùa giải khúc côn cầu cho cả gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hockey (danh từ): môn khúc côn cầu.
    • Hockey is a popular sport in Canada. (Khúc côn cầu một môn thể thao phổ biến ở Canada.)
  • Season (danh từ): mùa giải, mùa vụ.
    • The football season is different from the hockey season. (Mùa giải bóng đá khác với mùa giải khúc côn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hockey campaign: chiến dịch mùa giải khúc côn cầu (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp).
    • The team had a successful hockey campaign this year. (Đội bóng đã một chiến dịch mùa giải khúc côn cầu thành công trong năm nay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kick off the hockey season: khởi động mùa giải khúc côn cầu.
    • The opening game will kick off the hockey season. (Trận đấu mở màn sẽ khởi động mùa giải khúc côn cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • The hockey season is in full swing: mùa giải khúc côn cầu đang diễn ra sôi nổi.
    • With playoffs approaching, the hockey season is in full swing. (Với vòng loại trực tiếp đang đến gần, mùa giải khúc côn cầu đang diễn ra sôi nổi.)