hockey season
Định nghĩa
Danh từ: Mùa giải khúc côn cầu trên băng, là khoảng thời gian trong năm khi các trận đấu khúc côn cầu được tổ chức chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Mùa giải khúc côn cầu thường bắt đầu vào tháng Mười và kết thúc vào tháng Tư.)
- (Người hâm mộ háo hức chờ đợi sự bắt đầu của mùa giải khúc côn cầu mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"during hockey season": trong suốt mùa giải khúc côn cầu.
- During hockey season, the city becomes very lively. (Trong suốt mùa giải khúc côn cầu, thành phố trở nên rất sôi động.)
"hockey season ticket": vé mùa giải khúc côn cầu.
- He bought hockey season tickets for the entire family. (Anh ấy đã mua vé mùa giải khúc côn cầu cho cả gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Hockey (danh từ): môn khúc côn cầu.
- Hockey is a popular sport in Canada. (Khúc côn cầu là một môn thể thao phổ biến ở Canada.)
- Season (danh từ): mùa giải, mùa vụ.
- The football season is different from the hockey season. (Mùa giải bóng đá khác với mùa giải khúc côn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Hockey campaign: chiến dịch mùa giải khúc côn cầu (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp).
- The team had a successful hockey campaign this year. (Đội bóng đã có một chiến dịch mùa giải khúc côn cầu thành công trong năm nay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kick off the hockey season: khởi động mùa giải khúc côn cầu.
- The opening game will kick off the hockey season. (Trận đấu mở màn sẽ khởi động mùa giải khúc côn cầu.)
Thành ngữ liên quan
- The hockey season is in full swing: mùa giải khúc côn cầu đang diễn ra sôi nổi.
- With playoffs approaching, the hockey season is in full swing. (Với vòng loại trực tiếp đang đến gần, mùa giải khúc côn cầu đang diễn ra sôi nổi.)